ém dẹm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ kín, giấu giếm một cách cẩn thận, không cho người khác biết: "ém dẹm" chỉ hành động cố ý che giấu, giữ bí mật một thông tin, sự việc hoặc cảm xúc nào đó, không để lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Câu chuyện thế mà nó ém dẹm đi. (Câu chuyện như vậy mà nó giấu kín đi.)
- Có chuyện gì cứ nói ra, đừng có ém dẹm trong lòng. (Có chuyện gì cứ nói ra, đừng có giấu giếm trong lòng.)
- Anh ấy luôn ém dẹm cảm xúc thật của mình. (Anh ấy luôn giấu kín cảm xúc thật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ém dẹm chuyện": giấu giếm, không kể lại một sự việc.
- Nó định ém dẹm chuyện đó mãi sao? (Nó định giấu giếm chuyện đó mãi sao?)
"ém dẹm tình cảm": giấu đi, không bộc lộ tình cảm thật.
- Đừng ém dẹm tình cảm nữa, hãy mạnh dạn tỏ tình đi. (Đừng giấu giếm tình cảm nữa, hãy mạnh dạn tỏ tình đi.)
Biến thể và từ gần giống
Ém (động từ): giấu, che giấu. Đây là từ gốc, ngắn gọn hơn.
- Nó ém tiền trong tủ. (Nó giấu tiền trong tủ.)
Giấu giếm (động từ): che giấu, không cho ai biết. Nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
- Không nên giấu giếm sự thật. (Không nên che giấu sự thật.)
Che đậy (động từ): dùng vật gì đó để che phủ, giấu đi; cũng có nghĩa bóng là giấu giếm sự thật.
- Hắn tìm cách che đậy hành vi phạm tội. (Hắn tìm cách che giấu hành vi phạm tội.)
Từ đồng nghĩa
- Giấu diếm: giấu giếm, không muốn người khác biết.
- Giữ kín: giữ bí mật, không tiết lộ.
- Che giấu: dùng cách nào đó để không lộ ra.
Từ trái nghĩa
- Bộc lộ: thể hiện, phơi bày ra ngoài.
- Tiết lộ: nói ra, cho biết (điều bí mật).
- Công khai: làm cho mọi người đều biết.
Lưu ý sử dụng
- "Ém dẹm" là một từ láy, được tạo thành từ từ gốc "ém". Từ láy thường tạo cảm giác về âm thanh hoặc nhấn mạnh ý nghĩa so với từ gốc. Ở đây, "dẹm" láy âm với "ém" để nhấn mạnh hành động giấu giếm một cách kỹ càng, cẩn thận.
- Từ này thường được dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật hơn là trong văn viết trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như "che giấu", "giữ bí mật".
- Nh. ém: Câu chuyện thế mà nó ém dẹm đi.